KẾT QUẢ SINH VIÊN ĐĂNG KÝ XÉT TỐT NGHIỆP ĐỢT 2 NĂM 2022
|
TT |
Mã SV |
Họ Và Tên |
Ngày Sinh |
Giới Tính |
Nơi Sinh |
Dân Tộc |
Khoa |
Lớp |
Chuyên Ngành |
Điểm TBC 4 |
Xếp Loại |
Kết Quả |
Ghi chú |
|
1 |
12KHLTT202 |
Lê Hoàng Chỉnh |
12/10/2000 |
Nam |
Quảng Nam |
Kinh |
HLTT |
12/07 |
Võ thuật |
3.00 |
Khá |
Đạt |
|
|
2 |
12KHLTT132 |
Nguyễn Đình Phi Long |
21/08/2000 |
Nam |
Đà Nẵng |
Kinh |
HLTT |
12/05 |
Bơi lội |
2.63 |
|
Không đạt |
Nợ môn |
|
3 |
11K2060132 |
Trần Nguyễn Nhật Tân |
04/02/1999 |
Nam |
Quảng Ngãi |
Kinh |
GDTC |
11/03 |
Bơi lội |
2.22 |
Trung bình |
Đạt |
|
|
4 |
12KGDTC032 |
Nguyễn Thị Sinh Viên |
24/06/2000 |
Nữ |
Đà Nẵng |
Kinh |
GDTC |
12/01 |
Cầu lông |
2.81 |
Khá |
Đạt |
|
|
5 |
12KGDTC030 |
Trần Thị Khánh Linh |
06/05/1999 |
Nữ |
Đà Nẵng |
Kinh |
GDTC |
12/01 |
Cầu lông |
2.61 |
Khá |
Đạt |
|
|
6 |
12KHLTT152 |
Nguyễn Tấn Biết |
10/04/1999 |
Nam |
Quảng Ngãi |
Kinh |
HLTT |
12/06 |
Bóng đá |
2.50 |
|
Không đạt |
Nợ môn |
|
7 |
11K2060135 |
Hồ Ngọc Tiên |
06/01/1999 |
Nam |
Quảng Ngãi |
Kinh |
GDTC |
11/04 |
Bóng đá |
2.72 |
Khá |
Đạt |
|
|
8 |
12KHLTT161 |
Nguyễn Trần Quốc Khánh |
02/09/2000 |
Nam |
Quảng Nam |
Kinh |
HLTT |
12/06 |
Bóng đá |
3.16 |
Khá |
Đạt |
|
|
9 |
12KHLTT154 |
Nguyễn Anh Duy |
30/04/2000 |
Nam |
Gia Lai |
Kinh |
HLTT |
12/06 |
Bóng đá |
2.73 |
Khá |
Đạt |
|
|
10 |
12KGDTC035 |
A Châu |
10/10/2000 |
Nam |
Quảng Nam |
Gié-Triêng |
GDTC |
12/02 |
Bóng đá |
2.59 |
Khá |
Đạt |
|
|
11 |
12KHLTT121 |
Nguyễn Thanh Thông |
20/03/2000 |
Nam |
Đà Nẵng |
Kinh |
HLTT |
12/5 |
Điền kinh |
2.91 |
|
Không đạt |
Nợ môn |
|
12 |
12KHLTT170 |
Thới Bảo Phúc |
19/06/2000 |
Nam |
Gia Lai |
Kinh |
HLTT |
12/06 |
Bóng đá |
2.46 |
Trung bình |
Đạt |
|
|
13 |
11K2060188 |
Bạch Thế Văn |
20/10/1999 |
Nam |
Quảng Ngãi |
Kinh |
GDTC |
11/06 |
Bóng rổ |
2.93 |
Khá |
Đạt |
|
|
14 |
10K9000294 |
Phan Nguyễn Minh Thuận |
18/03/1998 |
Nam |
Gia Lai |
Kinh |
QLTT |
10/7 |
Quản lý |
2.77 |
Khá |
Đạt |
|
|
15 |
12KGDTC019 |
Phạm Đình Quốc Công |
10/03/1999 |
Nam |
Đà Nẵng |
Kinh |
GDTC |
12/01 |
Cầu lông |
2.40 |
|
Không đạt |
Nợ môn, Thiếu chứng chỉ A2 |