| Khóa |
MÔN HỌC |
Số tiết |
Điểm lần 1 |
Điểm lần 2 |
| Đại học 10 | Thể thao TH | 30 | ||
| Quản lý TDTT | 30 | |||
| LL&PPTDTT T. Học | 30 | |||
| Khóa |
MÔN HỌC |
Số tiết |
Điểm lần 1 |
Điểm lần 2 |
| Đại học 10 | Thể thao TH | 30 | ||
| Quản lý TDTT | 30 | |||
| LL&PPTDTT T. Học | 30 | |||