Danh sách sinh viên thôi học, nghỉ học, thu nhận lại, chuyển chuyên ngành từ năm học 2024-2025 trở về trước xem tại đây
| Danh sách sinh viên thôi học, thu nhận lại năm học 2025-2026 |
| Lê Thị Trường Giang |
18/5/2006 |
18K5302091 |
18/03 |
Buộc thôi học |
1104/QĐ-TDTTĐN |
25/08/2025 |
| Ngô Trường Phúc |
08/4/2004 |
16K1302159 |
16/07 |
Thu nhận lại |
1103/QĐ-TDTTĐN |
25/08/2025 |
| Ngô Thị Mỹ Duyên |
16/8/1986 |
1181010018 |
Thạc sĩ K11 |
Buộc thôi học |
1108/QĐ-TDTTĐN |
25/08/2025 |
| Trần Duy Hiếu |
28/5/1986 |
1181010001 |
Thạc sĩ K11 |
Buộc thôi học |
1108/QĐ-TDTTĐN |
25/08/2025 |
| Trịnh Văn An |
03/04/2006 |
18K5302199 |
18/06 |
Xóa tên (chết) |
1207/QĐ-TDTTĐN |
11/09/2025 |
| Nguyễn Văn Cảnh |
23/8/2005 |
17K5302034 |
17/03 |
Nghỉ học 1 năm |
1208/QĐ-TDTTĐN |
11/09/2025 |
| Lê Thị Huỳnh Như |
22/6/2006 |
18K5301017 |
18/10 |
Buộc thôi học |
1209/QĐ-TDTTĐN |
11/09/2025 |
| Trương Thảo Vy |
14/02/2006 |
18K5302241 |
18/6 |
Nghỉ học HK1 |
1210/QĐ-TDTTĐN |
11/09/2025 |
| Bùi Hương Hoa |
18/8/2006 |
18K5302094 |
18/03 |
Cho chuyển trường |
|
|
| Nguyễn Phúc Lâm Khang |
21/01/2005 |
17K5302275 |
17/03 |
Thu nhận lại |
1245/QĐ-TDTTĐN |
18/09/2025 |
| Trần Thanh Tuấn |
14/5/2006 |
18K5302082 |
18/02 |
Thu nhận lại |
1246/QĐ-TDTTĐN |
18/09/2025 |
| Nguyễn Đăng Hải |
26/10/2006 |
18K5302218 |
18/06 |
Nghỉ học HK1 |
1247/QĐ-TDTTĐN |
18/09/2025 |
| Lưu Nhật Anh Thư |
18/8/2006 |
18K5302392 |
18/09 |
Chuyển CN Võ |
1248/QĐ-TDTTĐN |
18/09/2025 |
| A Huy |
17/3/2006 |
18K5302035 |
18/01 |
Thu nhận ĐH19 |
1249/QĐ-TDTTĐN |
18/09/2025 |
| Phạm Trọng Đạt |
01/01/2006 |
18K3206005 |
18/11 |
Nghỉ học 1 năm |
1289/QĐ-TDTTĐN |
|
| Hồ Tùng Hân |
27/10/2003 |
18K5302343 |
18/9 |
Chuyển sang 19/5 |
1290/QĐ-TDTTĐN |
|
| A Nhử |
23/11/2005 |
18K5302261 |
18/7 |
Buộc thôi học |
1291/QĐ-TDTTĐN |
24/09/2025 |
| Võ Đình Thức |
26/12/2006 |
18K5302242 |
18/6 |
Buộc thôi học |
1292/QĐ-TDTTĐN |
24/09/2025 |
| Phạm Nguyễn Kiều Diễm |
25/01/2006 |
18K5302213 |
18/6 |
Buộc thôi học |
1293/QĐ-TDTTĐN |
24/09/2025 |
| Huỳnh Tấn Kiệt |
11/9/2005 |
17K5302176 |
17/07 |
Thu nhận lại |
1097/QĐ-TDTTĐN |
22/08/2025 |
| Huỳnh Nguyễn Linh Chi |
31/12/2005 |
18K5302510 |
18/04 |
Chuyển sang 18/6 |
1346/QĐ-TDTTĐN |
29/09/2025 |
| Huỳnh Long Nhật |
25/8/2006 |
18K30206094 |
18/13 |
Cho thôi học |
1414/QĐ-TDTTĐN |
07/10/2025 |
| Phạm Minh Sơn |
18/02/1997 |
03KNT3206401 |
ĐH3 NT |
Buộc thôi học |
1567/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Huỳnh Ngọc Sang |
18/02/2004 |
03KNT3206012 |
ĐH3 NT |
Buộc thôi học |
1568/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Trần Văn Lộc |
04/01/2006 |
03KNT3206008 |
ĐH3 NT |
Buộc thôi học |
1569/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Nguyễn Đình Hiếu |
|
03KNT3206 |
ĐH3 NT |
Buộc thôi học |
1570/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Nguyễn Hào Hiệp |
21/3/2004 |
03KNT3206006 |
ĐH3 NT |
Buộc thôi học |
1571/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Bùi Tuấn Anh |
31/3/2005 |
03KNT3206024 |
ĐH3 NT |
Buộc thôi học |
1572/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Nguyễn Tấn An |
23/7/1997 |
03KNT3206001 |
ĐH3 NT |
Buộc thôi học |
1573/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Võ Văn Thành Tài |
03/8/2006 |
18K30206019 |
18/11 |
Buộc thôi học |
1574/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Nguyễn Văn Lộc |
16/11/2005 |
18K30206013 |
18/11 |
Buộc thôi học |
1575/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Nguyễn Hữu Hoàng |
16/01/2005 |
18K30206121 |
18/11 |
Buộc thôi học |
1576/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| A Ting Cao Hoa |
19/9/2005 |
18K30206035 |
18/11 |
Buộc thôi học |
1577/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Trương Quang Long |
21/02/2006 |
18K30206058 |
18/12 |
Buộc thôi học |
1578/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Hồ Mạnh Quỳnh |
22/10/2006 |
18K30206062 |
18/12 |
Buộc thôi học |
1579/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Phạm Tấn Anh |
03/6/2006 |
18K30206220 |
18/6 |
Buộc thôi học |
1580/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Huỳnh Lê Minh Hoàng |
16/11/2006 |
18K5302313 |
18/8 |
Buộc thôi học |
158`/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Văn Hữu Anh Vũ |
28/8/2005 |
18K5302295 |
18/8 |
Buộc thôi học |
1582/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Huỳnh Anh Phương |
23/82006 |
18K5301056 |
18/4 |
Buộc thôi học |
1583/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Võ Như Bảo |
24/8/2005 |
18K5301243 |
18/7 |
Buộc thôi học |
1584/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Hoàng Minh Hùng |
23/4/2005 |
18K5301226 |
18/6 |
Buộc thôi học |
1585/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Nguyễn Việt Hùng |
26/102/2006 |
18K5301229 |
18/6 |
Buộc thôi học |
1586/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Nguyễn Văn Nhật Trường |
13/5/2006 |
18K5301281 |
18/7 |
Buộc thôi học |
1587/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Đỗ lê Quyết Tiến |
15/3/2006 |
18K5301024 |
18/10 |
Cho thôi học |
1588/QĐ-TDTTĐN |
11/11/2025 |
| Trương Thảo Vy |
14/02/2006 |
18K5302241 |
18/6 |
Thu nhận lại |
1674/QĐ-TDTTĐN |
01/12/2025 |
| Lê Đông Sang |
24/02/2005 |
17K5302161 |
17/6 |
Nghỉ học 1 năm |
1675/QĐ-TDTTĐN |
01/12/2025 |
| Nguyễn Phú Thành Công |
03/08/2007 |
K19QLTDTT011 |
19QL |
Nghỉ học 1 năm |
1676/QĐ-TDTTĐN |
01/12/2025 |
| Huỳnh Nguyễn Phúc |
29/12/2006 |
03KNT3206040 |
3NT |
Buộc thôi học |
1677/QĐ-TDTTĐN |
01/12/2025 |
| Đinh Lê Đăng |
11/11/2005 |
17K5302211 |
17/08 |
Buộc thôi học |
1678/QĐ-TDTTĐN |
01/12/2025 |
| Lê Quang Tín |
21/05/2005 |
17K5302095 |
17/04 |
Buộc thôi học |
1679/QĐ-TDTTĐN |
01/12/2025 |
| Trần Uy |
11/01/2003 |
16K1302068 |
16/04 |
Buộc thôi học |
1680/QĐ-TDTTĐN |
01/12/2025 |
| Lê Văn Bảo |
24/08/2004 |
16K1302056 |
16/04 |
Buộc thôi học |
1681/QĐ-TDTTĐN |
01/12/2025 |
| Đinh Minh Đức |
01/03/2004 |
17K5302036 |
17/03 |
Buộc thôi học |
1682/QĐ-TDTTĐN |
01/12/2025 |
| Đào Công Khánh Duy |
13/02/2007 |
K19HLTT263 |
19/03 |
Buộc thôi học |
1714/QĐ-TDTTĐN |
08/12/2025 |
| Lê Trung Cảnh |
17/01/2007 |
K19HLTT647 |
19/07 |
Cho thôi học |
1724/QĐ-TDTTĐN |
11/12/2025 |
| Tôn Thất Gia Bảo |
30/4/2006 |
18K5302205 |
18/06 |
Buộc thôi học |
1838/QĐ-TDTTĐN |
29/12/2025 |
| Nguyễn Văn Tuyên |
12/7/2006 |
18K5302283 |
18/07 |
Buộc thôi học |
1839/QĐ-TDTTĐN |
29/12/2025 |
| Ngô Văn Chương |
08/7/2005 |
17K5302223 |
17/08 |
Buộc thôi học |
1840/QĐ-TDTTĐN |
29/12/2025 |
| Nguyễn Thành Đạt |
19/12/2006 |
18K5302211 |
18/06 |
Nghỉ học HK 2 |
1841/QĐ-TDTTĐN |
29/12/2025 |
| Trương Thị Nga |
17/07/2006 |
18K5302364 |
18/09 |
Thu nhận lại |
1842/QĐ-TDTTĐN |
29/12/2025 |
| Đinh Xuân Lương |
24/3/2003 |
17K5302053 |
17/03 |
Buộc thôi học |
1843/QĐ-TDTTĐN |
29/12/2025 |
| Phạm Quý Gia Bảo |
12/11/2006 |
18K5302204 |
18/06 |
Nghỉ học HK 2 |
1844/QĐ-TDTTĐN |
29/12/2025 |
| Y - Mỹ Chen |
11/11/2006 |
18K5301028 |
18/10 |
Nghỉ học HK 2 |
1845/QĐ-TDTTĐN |
29/12/2025 |
| Trương Thị Lan Hương |
27/7/2006 |
18K5302230 |
18/06 |
Nghỉ học HK 2 |
1846/QĐ-TDTTĐN |
29/12/2025 |
| Nguyễn Văn Hậu |
20/9/2006 |
18K5302171 |
18/05 |
Buộc thôi học |
1847/QĐ-TDTTĐN |
29/12/2025 |
| Phan Văn Sĩ |
01/6/2005 |
17K5302269 |
17/09 |
Buộc thôi học |
1847/QĐ-TDTTĐN |
29/12/2025 |
| Trương Thị Nga |
17/7/2006 |
18K5302364 |
18/09 |
chuyển 19 VĐV |
1868/QĐ-TDTTĐN |
30/12/2025 |
| Nguyễn Thanh Nhân |
23/4/2004 |
18K5302421 |
18/09 |
Nghỉ học HK 2 |
1869/QĐ-TDTTĐN |
30/12/2025 |
| Võ Quốc Hưng |
28/8/1997 |
17K5302289 |
17/10 |
Buộc thôi học |
02/QĐ-TDTTĐN |
05/01/2026 |
| Trần Ngọc Sơn |
26/6/2002 |
18K5302119 |
18/03 |
Buộc thôi học |
03/QĐ-TDTTĐN |
05/01/2026 |
| Nguyễn Đại Nhật |
15/10/2005 |
18K5301034 |
18/10 |
Buộc thôi học |
62/QĐ-TDTTĐN |
20/01/2026 |
| Trần Thanh Tịnh |
17/11/2002 |
14KQLTT 120 |
14/04 |
Nghỉ học (NVQS) |
63/QĐ-TDTTĐN |
20/01/2026 |
| Tống Quốc Phú |
16/6/2007 |
K19HLTT665 |
19/07 |
Cho thôi học |
101/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Hoàng Minh Đức |
11/8/2007 |
K19HLTT |
19/5 |
Chuyển CN |
102/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Bùi Công Tuấn Anh |
03/9/1993 |
16K1302243 |
16/9 |
Buộc thôi học |
103/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Trần Đình Quân |
04/6/2007 |
K19HLTT154 |
19/2 |
Buộc thôi học |
104/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Phùng Công Nguyên |
07/7/2007 |
K19QLTDTT053 |
19QL |
Buộc thôi học |
105/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Nguyễn Đình Vương |
18/01/2006 |
K19QLTDTT099 |
19QL |
Buộc thôi học |
106/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Trần Ngọc Dũng |
07/3/2006 |
K19HLTT786 |
19VĐV |
Buộc thôi học |
107/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Đặng Đức Quang |
01/01/2006 |
K19HLTT787 |
19VĐV |
Buộc thôi học |
108/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Huỳnh Võ Trương Hào |
20/02/2007 |
K19HLTT057 |
19VĐV |
Buộc thôi học |
109/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Nguyễn Văn Mẹo |
30/6/1987 |
K4HLTT105 |
K4HLTT |
Buộc thôi học |
110/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Nguyễn Hữu Quốc Bảo |
15/4/2007 |
K4HLTT002 |
K4HLTT |
Buộc thôi học |
111/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Hồ Văn Dinh |
01/6/2007 |
K4HLTT005 |
K4HLTT |
Buộc thôi học |
112/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Đoàn Ngọc Trịnh |
30/5/2007 |
K19HLTT209 |
19/02 |
Buộc thôi học |
113/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Nguyễn Xuân Nguyên |
13/92007 |
K19GDTC063 |
K4GDTC |
Buộc thôi học |
114/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Phạm Anh Quang |
11/02/2004 |
K19GDTC074 |
K4GDTC |
Buộc thôi học |
115/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Nguyễn Thái Bảo |
28/9/2007 |
K19GDTC007 |
K4GDTC |
Buộc thôi học |
116/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Nguyễn Hoàng Phúc |
16/10/2006 |
K19HLTT348 |
19/4 |
Buộc thôi học |
117/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Bùi Xuân Sang |
20/7/2007 |
K19HLTT160 |
19/2 |
Buộc thôi học |
118/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Vũ Văn Đồng |
20/5/2006 |
K19QLTDTT |
19QL |
Buộc thôi học |
119/QĐ-TDTTĐN |
28/01/2026 |
| Nguyễn Thanh Tùng |
05/01/2007 |
K19HLTT387 |
19/03 |
Nghỉ học HK2 |
135/QĐ-TDTTĐN |
30/01/2026 |
| Phạm Quý Gia Bảo |
12/11/2006 |
18K5302 |
18/06 |
Cho thôi học |
136/QĐ-TDTTĐN |
30/01/2026 |
| Đinh Thị Yuen |
19/01/2007 |
K19QLTDTT101 |
19QL |
Nghỉ học HK2 |
137/QĐ-TDTTĐN |
30/01/2026 |
| Lê Ngọc Thiện |
04/11/2007 |
K19HLTT599 |
19/06 |
Chuyển chuyên ngành |
185/QĐ-TDTTĐN |
11/02/2026 |
| Trịnh Xuân Anh Tuấn |
02/9/2007 |
K4GDTC093 |
K4GDTC |
Nghỉ học HK2 |
186/QĐ-TDTTĐN |
11/02/2026 |
| Lường Văn Hợp |
03/03/2007 |
K4GDTC032 |
K4GDTC |
Nghỉ học HK2 |
187/QĐ-TDTTĐN |
11/02/2026 |
| Nguyễn Minh Quân |
14/02/2006 |
K19HLTT152 |
19/02 |
Nghỉ học HK2 |
188/QĐ-TDTTĐN |
11/02/2026 |
| Phạm Thế Hùng |
08/02/2003 |
15KGDTC053 |
16/01 |
Nghỉ học HK2 |
189/QĐ-TDTTĐN |
11/02/2026 |
| Nguyễn Thanh Hải |
16/02/2006 |
18K3206054 |
18/12 |
Buộc thôi học |
190/QĐ-TDTTĐN |
11/02/2026 |
| Thái Nguyễn Bình Trung |
24/02/2005 |
18K3206068 |
18/12 |
Buộc thôi học |
191/QĐ-TDTTĐN |
11/02/2026 |
| Lê Đức Sáng |
1/06/2003 |
15KGDTC037 |
15/01 |
Nghỉ học NVQS |
276/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Y Phi Líp Buôn Krông |
21/05/2007 |
K19QLTDTT058 |
19QL |
Buộc thôi học |
277/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Nguyễn Bùi Tiến Dũng |
05/01/2007 |
K19HLTT651 |
19/7 |
Nghỉ học 1 năm |
278/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Vi Đang Trường |
06/01/2007 |
K19QLTDTT091 |
19QL |
Buộc thôi học |
279/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Trương Quốc Duy |
05/02/2007 |
K19HLTT561 |
19/6 |
Nghỉ học HK2 |
280/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Nguyễn Ngọc Lê My |
2/03/2007 |
K19HLTT328 |
19/4 |
Nghỉ học HK2 |
281/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Nguyễn Công Pháp |
22/02/2003 |
15KHLTT234 |
15/08 |
Nghỉ học NVQS |
282/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Nguyễn Hữu Khoa |
15/07/2007 |
K19HLTT747 |
19/7 |
Nghỉ học NVQS |
283/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Lê Tuấn |
30/01/2007 |
K4GDTC122 |
K4GDTC |
Buộc thôi học |
284/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Đoàn Thanh Lãm |
30/07/2001 |
K4GDTC131 |
K4GDTC |
Buộc thôi học |
285/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Phan Trọng Nam |
20/01/2004 |
K4GDTC137 |
K4GDTC |
Buộc thôi học |
286/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Nguyễn Quốc Tuấn |
11/12/2006 |
K4GDTC094 |
K4GDTC |
Buộc thôi học |
287/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Trần Quang Huy |
28/04/2007 |
K4GDTC038 |
K4GDTC |
Buộc thôi học |
288/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Võ Văn Vinh |
16/08/2004 |
16K1302069 |
16/04 |
Buộc thôi học |
289/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Vũ Hoàng Long |
16/08/2007 |
K19HLTT749 |
19 VDV |
Nghỉ học NVQS |
290/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Nguyễn Duy Tấn |
13/03/2005 |
17K5302172 |
17/05 |
Buộc thôi học |
291/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Nguyễn Thanh Biện |
16/03/2005 |
17K5302231 |
17/08 |
Buộc thôi học |
292/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Hồ Duy Hưng |
22/01/2004 |
16K1302030 |
18/05 |
Buộc thôi học |
293/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Nguyễn Lê Huy Hoàng |
17/10/2006 |
18K5302032 |
18/01 |
Buộc thôi học |
294/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Lê Hữu Nhân |
24/3/2005 |
17K5302168 |
17/05 |
Nghỉ học NVQS |
306/QĐ-TDTTĐN |
12/03/2026 |
| Đặng Phan Đăng Nguyên |
08/8/2007 |
K19GDTC012 |
19GDTC |
Chuyển CN |
338/QĐ-TDTTĐN |
17/3/2026 |
| Chu Hoàng Việt |
21/11/2007 |
K19GDTC029 |
19GDTC |
Chuyển CN |
339/QĐ-TDTTĐN |
17/3/2026 |
| Dương Trường Sơn |
23/10/2007 |
K19HLTT430 |
19HLVĐV |
Nghỉ học HK2 |
340/QĐ-TDTTĐN |
17/3/2026 |
| Nguyễn Huỳnh Anh Đức |
20/11/2006 |
18K5302168 |
18/05 |
Nghỉ học HK2 |
341/QĐ-TDTTĐN |
17/3/2026 |
| Kiều Văn Khoa |
23/4/2007 |
K19QLTDTT042 |
19/ |
Nghỉ học HK2 |
381/QĐ-TDTTĐN |
25/3/2026 |
| Trần Văn Thuận |
10/4/2006 |
18K3026024 |
18/12 |
Buộc thôi học |
382/QĐ-TDTTĐN |
25/3/2026 |
| Phạm Hải Dương |
12/5/2006 |
18K3026006 |
18/11 |
Buộc thôi học |
383/QĐ-TDTTĐN |
25/3/2026 |
| Đinh Minh Khuyến |
25/8/2006 |
18K3026010 |
18/11 |
Buộc thôi học |
384/QĐ-TDTTĐN |
25/3/2026 |
| Nguyễn Hoàng Lâm |
02/5/2006 |
18K5302439 |
18/11 |
Buộc thôi học |
385/QĐ-TDTTĐN |
25/3/2026 |
| Lương Trung Thịnh |
16/12/2005 |
18K3206045 |
18/11 |
Nghỉ học HK2 |
451/QĐ-TDTTĐN |
06/4/2026 |
| Trần Sinh Phận |
1/11/2005 |
18K5302371 |
18/09 |
Nghỉ học NVQS |
452/QĐ-TDTTĐN |
06/4/2026 |
| Ông Đức Phú |
27/05/2005 |
17K5302279 |
17/10 |
Buộc thôi học |
453/QĐ-TDTTĐN |
06/4/2026 |
| Võ Tuấn Anh |
30/07/2007 |
K4GDTC005 |
4GDTC |
Buộc thôi học |
454/QĐ-TDTTĐN |
06/4/2026 |
| Lang Nhật Khanh |
06/07/2007 |
K4GDTC043 |
4GDTC |
Buộc thôi học |
455/QĐ-TDTTĐN |
06/4/2026 |
| Lê Hồng Phúc |
12/10/2007, |
K4GDTC069 |
4GDTC |
Buộc thôi học |
456/QĐ-TDTTĐN |
06/4/2026 |
| Lê Phạm Hữu Hiếu |
05/11/2007 |
K4GDTC029 |
4GDTC |
Buộc thôi học |
457/QĐ-TDTTĐN |
06/4/2026 |
| Trần Thị Diệu Hiền |
15/08/2007 |
K4GDTC027 |
4GDTC |
Buộc thôi học |
458/QĐ-TDTTĐN |
06/4/2026 |
| Trần Nguyễn Xuân An |
18/11/2007 |
K4GDTC002, |
4GDTC |
Buộc thôi học |
459/QĐ-TDTTĐN |
06/4/2026 |
| Đỗ Huy Danh |
06/08/2004 |
16K1302083 |
16/05 |
Buộc thôi học |
460/QĐ-TDTTĐN |
06/4/2026 |
| Đinh Xuân Đức |
11/10/2006 |
K19HLTT273 |
19/03 |
Nghỉ học HK2 |
543/QĐ-TDTTĐN |
23/4/2026 |
| Lưu Nhật Anh Thư |
18/08/2006 |
18K5302392 |
19/05 |
Nghỉ học HK2 |
544/QĐ-TDTTĐN |
23/4/2026 |
| Võ Hà Quang Huy |
08/09/2007 |
K19HLTT083 |
19/01 |
Nghỉ học HK2 |
545/QĐ-TDTTĐN |
23/4/2026 |
| Nguyễn Văn Hải Quân |
04/04/2005 |
18K5302105 |
18/03 |
Chuyển 19/02 |
546/QĐ-TDTTĐN |
23/4/2026 |
| Trần Đặng Văn Anh, |
20/05/2005 |
17K5302187 |
17/07 |
Buộc thôi học |
547/QĐ-TDTTĐN |
23/4/2026 |
| Trần An Minh Thành |
14/06/2004 |
16K1302067 |
17/04 |
Cho thôi học |
548/QĐ-TDTTĐN |
23/4/2026 |
| Trịnh Thị Phương Linh |
28/07/2007 |
K19HLTT578 |
19/06 |
Buộc thôi học |
549/QĐ-TDTTĐN |
23/4/2026 |
| Hoàng Đình Rôn |
04/05/2007 |
K19QLTDTT072 |
K19QLTDTT |
Buộc thôi học |
550/QĐ-TDTTĐN |
23/4/2026 |
| Nguyễn Lê Tuấn Đạt |
11/05/2004 |
17K5302236 |
17/08 |
Buộc thôi học |
551/QĐ-TDTTĐN |
23/4/2026 |
| Lê Quang Danh |
16/03/2005 |
17K5302234 |
17/08 |
Buộc thôi học |
552/QĐ-TDTTĐN |
23/4/2026 |
| Nguyễn Công Quân |
22/10/2005 |
17K5302199 |
17/07 |
Buộc thôi học |
553/QĐ-TDTTĐN |
23/4/2026 |
| |
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|