| Khóa |
MÔN HỌC |
Số tiết |
Điểm lần 1 |
Điểm lần 2 |
|
| Đại học 10(GDTC) | Lý thuyết CN Quần vợt | Lý thuyết CN Quần vợt | |||
| Dinh dưỡng và hồi phục | Dinh dưỡng và hồi phục | Dinh dưỡng và hồi phục | |||
| Quản lý hoạt động TTTH | Quản lý hoạt động TTTH | Quản lý hoạt động TTTH | |||
| Lý thuyết cầu lông | Lý thuyết cầu lông | ||||
| Lý thuyết chuyên ngành Bóng đá | Lý thuyết chuyên ngành Bóng đá | ||||
| Lý luận và PP TDTT | Lý luận và PP TDTT (phần 2) | ||||
| Đại học 10(HLTT) | Chuyên đề LL & PPHLTT | Chuyên đề LL & PPHLTT | |||
| Lý thuyết cầu lông | Lý thuyết cầu lông | ||||
| Chuyên đề sinh lý | Chuyên đề sinh lý | ||||
| Bóng chuyền | Bóng chuyền | ||||
| Đại học 10(QLTT) | Marketting | Marketting | |||
| Tổ chức sự kiện | Tổ chức sự kiện | ||||
| Quản lý TDTT cho mọi người | Quản lý TDTT cho mọi người | ||||
| Đại học 11 (GDTC) | Lý luận & PP TDTT | Lý luận & PP TDTT | Lý luận & PP TDTT | ||
| Tâm lý học TDTT | Tâm lý học TDTT | Tâm lý học TDTT | |||
| Toán thống kê (học lại) | Toán thống kê | ||||
| Đường lối CM | Đường lối CM | Đường lối CM | |||
| Sinh lý TDTT | Sinh lý TDTT | Sinh lý TDTT | |||
| Chuyên ngành bóng đá (HP4) | Chuyên ngành bóng đá (HP4 | ||||
| Bóng chuyền | Bóng chuyền | ||||
| Cầu lông (HP4) | Cầu lông (HP4) | ||||
| Cầu lông phổ tu | Cầu lông phổ tu | Cầu lông phổ tu | |||
| Đại học 11(HLTT) | Sinh lý | Sinh lý | Sinh lý | ||
| Y học | Y học | ||||
| VÕ | VÕ | ||||
| Sinh lý TDTT | Sinh lý TDTT | ||||
| Tâm lý giáo dục | Tâm lý giáo dục | ||||
| LL&PPHLTT | LL&PPHLTT | ||||
| Bóng chuyền | Bóng chuyền | ||||
| Cầu lông (HP6) | Cầu lông (HP6) | ||||
| Quần vợt | Quần vợt | ||||
| Bóng đá (Học phần 6) | Bóng đá (Học phần 6) | ||||
| Đại học 11(QLTT) | QL NS TDTT | QL NS TDTT | |||
| Lý luận và PP TDTT | Lý luận và PP TDTT | ||||
| NNCN 4 | NNCN 4 | ||||
| Sinh lý TDTT | Sinh lý TDTT | Sinh lý TDTT | |||
| Đại học 12(GDTC) | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | ||
| Giáo dục học TDTT | Giáo dục học TDTT | ||||
| Chuyên ngành bóng đá Học phần 4 | Chuyên ngành bóng đá Học phần 4 | ||||
| Ngoại ngữ CN | Ngoại ngữ CN | Ngoại ngữ CN | |||
| Bóng đá phổ tu | Bóng đá phổ tu | ||||
| Quản lý HCNN | Quản lý HCNN | ||||
| Bóng chuyền | Bóng chuyền | ||||
| Đại học 12(HLTT) | Sinh lý TDTT | Sinh lý TDTT | Sinh lý TDTT | ||
| Sinh lý TDTT Đại học 10 HG | Sinh lý TDTT | ||||
| Xã hội học Đại cương | Xã hội học Đại cương | ||||
| Toán thống kê (học lại) | Toán thống kê | ||||
| Đường lối CM | Đường lối CM | Đường lối CM | |||
| Nghiên cứu KH | Nghiên cứu KH | ||||
| Chuyên ngành bóng đá HP4 | Chuyên ngành bóng đá HP4 | Chuyên ngành bóng đá HP4 | |||
| Bóng chuyền | Bóng chuyền | ||||
| Đại học 12(QLTT) | Tâm lý học đại cương | Tâm lý học đại cương | Tâm lý học đại cương | ||
| Môi trường | Môi trường | ||||
| Đại học 13(GDTC) | Tin học đại cương | Tin học đại cương | Tin học đại cương | ||
| Kinh tế chính trị | Kinh tế chính trị | ||||
| Toán thống kê | Toán thống kê | Toán thống kê | |||
| Ngoại ngữ CS2 | Ngoại ngữ CS2 | Ngoại ngữ CS2 | |||
| Tâm lý đại cương | Tâm lý đại cương | Tâm lý đại cương | |||
| Thể dục | Thể dục | Thể dục | |||
| Điền kinh | Điền kinh | ||||
| Chuyên ngành bóng đá Học phần 2 | Chuyên ngành bóng đá Học phần 2 | ||||
| Cầu lông | Cầu lông | ||||
| Đại học 13(HLTT) | Ngoại ngữ CS2 (13/4) | Ngoại ngữ CS2 | Ngoại ngữ CS2 (13/4) | ||
| Quản lý Thể thao giải trí | Quản lý Thể thao giải trí | ||||
| Pháp luật | Pháp luật | ||||
| Ngoại ngữ CS2 (13/5) | Ngoại ngữ CS2 (13/5) | Ngoại ngữ CS2 (13/5) | |||
| Thể dục | Thể dục | Thể dục | |||
| Doping thể thao | Doping thể thao | ||||
| Tin học đại cương | Tin học đại cương | Tin học đại cương | |||
| Pháp luật | Pháp luật | Pháp luật | |||
| Thể dục | Thể dục | ||||
| Bóng chuyền | Bóng chuyền | ||||
| Bóng đá (Học phần 2) | Bóng đá (Học phần 2) | ||||
| Đại học 13(QLTT) | Toán thống kê | Toán thống kê | Toán thống kê | ||
| Ngoại ngữ cơ sở 2 | Ngoại ngữ cơ sở 2 | ||||
| Thể dục | Thể dục | Thể dục | |||
| Đại học liên thông 8 | Bóng bàn | Bóng bàn | |||
| Cờ vua | Cờ vua | ||||
| Quản lý TDTT | Quản lý TDTT | ||||
| Toán thống kê (Nha Trang) | Toán thống kê (Nha Trang) | ||||
| Đại học liên thông 9 | Ngoại ngữ CN | Ngoại ngữ CN | |||
| Đo lường | Đo lường | ||||
| Bóng bàn học phần 1 | Bóng bàn Học phần 1 | ||||
| Bóng bàn Học phần 2 | Bóng bàn Học phần 2 | ||||
| Cầu lông | Cầu lông | ||||
| Các khóa học lại | Chuyên đề sinh lý ĐH 9/1 | Chuyên đề sinh lý ĐH 9/1 | |||
| Tư Tưởng Hồ Chí Minh (học kỳ phụ) | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | ||||
| Y học(ĐH 8.9.10 GDTC) | Y học(ĐH 8.9.10 GDTC) | ||||
| Giải phẫu Đại học 10 | Giải phẩu Đại học 10 | ||||
| Giải phẩu Đại học 11 | Giải phẫu Đại học 11 | ||||
| Sinh lý ĐH 10 học ghép ĐH12 | Sinh lý ĐH 10 học ghép ĐH12 | ||||
| NNCS 2 ĐH 10 | NNCS 2 ĐH 10 | ||||
| Lịch sử TDTT ĐH 11 GDTC | Lịch sử TDTT ĐH 11 GDTC | ||||
| NNCS 3 | NNCS 3 | NNCS 3 | |||
| Lịch sử TDTT ĐH 10 | Lịch sử TDTT ĐH 10 | ||||
| Chuyên đề LL&PPHLTT ĐH 10 | Chuyên đề LL&PPHLTT ĐH 10 | ||||
| NNCS 2 ĐH 10GDTC | NNCS 2 ĐH 10GDTC | ||||
| Đường lối CM ĐH 10 | Đường lối CM ĐH 10 | ||||
| Quản lý TDTT | Quản lý TDTT | ||||
| NNCS 1 | NNCS 1 | NNCS 1 | |||
| Giải phẫu ĐH 9 | Giải phẫu ĐH 9 | Thể dục ĐH 12 HLTT | |||
| Giải phẫu ĐH 10 | Giải phẫu ĐH 10 | ||||
| Giải phẫu ĐH 11 | Giải phẫu ĐH 11 | ||||
| Bóng đá (học phần 2) ĐH 10GDTC | Bóng đá (học phần 2) ĐH 10GDTC | ||||
| Bóng bàn ĐH 10 | Bóng bàn ĐH 10 | ||||
| Bóng bàn ĐH 11 | Bóng bàn ĐH 11 | ||||
| Tin học Đ/c ĐH11,ĐH 12,ĐH13 | Tin học Đ/c ĐH11,ĐH 12,ĐH13 | ||||
| Thể dục ĐH 10,11 | Thể dục ĐH 10,11 | Thể dục ĐH 10,11 | |||
| Đường lối ĐH 10 | Đường lối ĐH 10 | ||||
| Tư tưởng ĐH8 | Tư tưởng ĐH8 |