Kế Hoạch Đào Tạo Khóa Đại Học 11 Năm Học 2017 - 2018
Niên khóa 2017 - 2021
|
Ngành |
Học kỳ |
Học phần |
Tổng số TC |
||||||||||
|
GDTC |
1 |
Những nguyên lý cơ bản CN MLN 1 (2TC) |
Giải phẫu người (3TC) |
Bóng rổ (3TC) |
Thể dục 1 (3TC) |
Điền kinh 1 (3TC) |
Cờ vua (2TC) |
Pháp luật ĐC (2TC) |
Lịch sử TDTT và lịch sử Olympic (2TC) |
20 |
|||
|
2 |
Anh văn 1 (2TC) |
Những NLCBCNMLN2 (3TC) |
Vệ sinh học (2TC) |
Bơi lội 1 (2TC) |
Thể dục 2 (2TC) |
Điền kinh 2 (2TC) |
Tin học ĐC (2TC) |
Giáo dục QP - An ninh (8TC) |
15 |
||||
|
QLTDTT |
1 |
Những nguyên lý cơ bản CN MLN 1 (2TC) |
Ngoại ngữ 1 (4TC) |
Giải phẫu người (3TC) |
Khoa học quản lý (2TC) |
Điền kinh (4TC) |
Thể dục (4TC) |
19 |
|||||
|
2 |
Những nguyên lý cơ bản CN MLN 2 (3TC) |
Tin học đại cương (2TC) |
Toán thống kê (2TC) |
Luật TDTT (2TC) |
Bơi bội (3TC)
|
Anh văn 1 (4TC) |
Tự chọn (*) (2TC) |
Giáo dục QP - An ninh (8TC) |
18 |
||||
|
HLTT |
1 |
Anh văn 1 (3TC) |
Giải phẫu người (3TC) |
Tin học đại cương (2TC) |
Điền kinh (3TC) |
Những nguyên lý cơ bản CN MLN 1 (2TC) |
Tự chọn (**) (2TC) |
Thể thao chuyên ngành 1 (4TC) |
19 |
||||
|
2 |
Anh văn 2 (3TC) |
Những nguyên lý cơ bản CN MLN 2 (3TC) |
Thể dục (3TC) |
Tự chọn (***) (2TC) |
Tự chọn (****) (2TC) |
Quản lý HCNN &QL ngành GDĐT (2TC) |
Thể thao chuyên ngành 2 (4TC) |
Giáo dục QP - An ninh (8TC) |
19 |
||||
Học phần GDQP - AN: Nộp lệ phí theo quy định: 700.000đ/8 TC
(*): Chọn 1/2 môn: Đá cầu - Trờ chơi VĐ; (**): Chọn 1/3 môn: Lịch sử TDTT và LS Olympic - Vệ sinh - luật TDTT
(***): Chọn 1/2 môn: Xã hội học ĐC - hành chính và lưu trữ; (****): Chọn 1/3 môn: Sinh cơ TDTT - Sinh hóa TDTT - TT Giải trí