Danh sách sinh viên thôi học, nghỉ học, thu nhận lại, chuyển chuyên ngành từ năm học 2024-2025 trở về trước xem tại đây
Danh sách sinh viên thôi học, nghỉ học, thu nhận lại, chuyển chuyên ngành từ năm học 2025-2026 xem tại đây
Danh sách sinh viên thôi học, nghỉ học, thu nhận lại, chuyển chuyên ngành năm học 2026-2027
| Huỳnh Ngọc Bảo Nguyên | 26/7/2007 | K19HLTT129 | 19/2 | Buộc thôi học | 1084/QĐ-TDTTĐN | 30/07/2026 |
| Nguyễn Thiện Phát | 03/6/2007 | K19HLTT140 | 19/2 | Buộc thôi học | 1085/QĐ-TDTTĐN | 30/07/2026 |
| Nguyễn Minh Tú | 09/4/2007 | K19HLTT177 | 19/2 | Buộc thôi học | 1086/QĐ-TDTTĐN | 30/07/2026 |
| Tăng Tùng Tuấn | 02/6/2007 | K19HLTT178 | 19/2 | Buộc thôi học | 1087/QĐ-TDTTĐN | 30/07/2026 |
| Nguyễn Quang Thuận | 15/9/2007 | K19HLTT202 | 19/2 | Buộc thôi học | 1088/QĐ-TDTTĐN | 30/07/2026 |
| Nguyễn Đình Miên Viễn | 01/9/2007 | K19HLTT221 | 19/2 | Buộc thôi học | 1089/QĐ-TDTTĐN | 30/07/2026 |
| Phan Phú Quốc Vương | 25/12/2007 | K19HLTT230 | 19/2 | Buộc thôi học | 1090/QĐ-TDTTĐN | 30/07/2026 |
| Trần Quốc Toàng | 24/01/2007 | K19HLTT236 | 19/2 | Buộc thôi học | 1091/QĐ-TDTTĐN | 30/07/2026 |
| Tô Việt Hùng | 11/13/2003 | K19QLTDTT032 | 19QL | Buộc thôi học | 10144/QĐ-TDTTĐN | 11/08/2026 |
| Lê Ánh Dương | 07/5/2007 | K19QLTDTT015 | 19QL | Buộc thôi học | 1145/QĐ-TDTTĐN | 11/08/2026 |
| Huỳnh Tiến Triều | 12/02/2007 | K19QLTDTT089 | 19QL | Buộc thôi học | 1146/QĐ-TDTTĐN | 11/08/2026 |
| Kiều Văn Khoa | 23/04/2007 | K19QLTDTT042 | 19QL | Buộc thôi học | 1147/QĐ-TDTTĐN | 11/08/2026 |
| Hoàng Lâm Nguyên Thái | 05/12/2007 | K19QLTDTT083 | 19QL | Buộc thôi học | 1148/QĐ-TDTTĐN | 11/08/2026 |
| Trần Khánh Vũ | 24/04/2007 | K19QLTDTT098 | K19 QL | Cho thôi học | 1223/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Đinh Thị Yuen | 19/01/2007 | K19QLTDTT101 | K19 QL | Cho thôi học | 1224/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Trần Văn Nhật Tiến | 05/05/2007 | K19HHLTT0107 | 19/2 | Cho chuyển trường | 1225/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Bùi Thanh Đạt | 26/11/2007 | K19HLTT040 | 19/1 | Cho thôi học | 1228/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Trần Văn Giác | 28/04/2005 | K4GDTC134 | K4HLTT | Cho thôi học | 1229/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Nguyễn Thanh Tùng | 05/10/2007 | K19HLTT387 | 19/3 | Cho thôi học | 1230/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Nguyễn Tấn Đạt | 12/11/2007 | K19HLTT700 | 19/7 | Cho thôi học | 1231/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Phan Nhật Khánh | 22/10/2007 | K19HLTT315 | 19/3 | Buộc thôi học | 1232/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Phan Viết Việt Tiến | 14/03/2006 | K19HLTT535 | 19/5 | Buộc thôi học | 1233/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Trần Quang Gia Bảo | 16/11/2007 | K19HLTT450 | 19/5 | Buộc thôi học | 1234/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Huỳnh Tấn Linh | 23/04/2007 | K19HLTT468 | 19/5 | Buộc thôi học | 1235/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Trần Quang Hoàn Nguyên | 06/06/2007 | K19HLTT521 | 19/5 | Buộc thôi học | 1236/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Rah Lan Rana | 11/09/2004 | K19HLTT531 | K9/5 | Buộc thôi học | 1237/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Trần Kiều Thiên Thư | 112/10/2005 | 17K5302153 | 17/6 | Buộc thôi học | 1238/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Ô Lý Hùng | 14/11/2005 | 7K5302213 | 17/08 | Buộc thôi học | 1239/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Phạm Thế Hùng | 08/02/2003 | 15KGDTC053 | 16/1 | Thu nhận lại | 1240/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 18/03/2004 | 16K1302262 | 16/9 | Cho nghỉ học | 1241/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Nguyễn Trọng Hữu Phúc | 10/12/2007 | K19HLTT444, | 19/4 | Cho nghỉ học | 1242/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Nguyễn Thanh Tiếp | 30/12/2007 | K19HLTT382 | 19/4 | Cho nghỉ học | 1243/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Nguyễn Lan Anh | 17/01/2007 | K19HLTT727 | 19/5 | Cho nghỉ học | 1244/QĐ-TDTTĐN | 26/08/2026 |
| Nguyễn Đình Anh Trung | 30/11/2003 | 18K3206069 | 18/12 | Buộc thôi học | 1323/QĐ-TDTTĐN | 07/09/2026 |
| Nguyễn Thanh Bảo | 23/3/2007 | K19HLTT645 | 19/7 | Cho nghỉ học | 1324/QĐ-TDTTĐN | 07/09/2026 |
| Nguyễn Hữu Khuân | 05/10/2006 | 18K5302142 | 18/4 | Buộc thôi học | 1325/QĐ-TDTTĐN | 07/09/2026 |
| Lê Đăng Huy | 15/8/2003 | 15KHLTT307 | 15/9 | Cho nghỉ học | 1323/QĐ-TDTTĐN | 07/09/2026 |
| Nguyễn Văn Hải Quân | 04/4/2005 | 18K5302105 | 19/2 | Buộc thôi học | 1323/QĐ-TDTTĐN | 07/09/2026 |
| Nguyễn Thị Mai | 17/06/2006 | 18K5302363 | 18/09 | Chuyển trường | 1354/QĐ-TDTTĐN | 11/09/2026 |
| Nguyễn Thị Loan | 17/06/2006 | 18K5302359 | 18/09 | Chuyển trường | 1355/QĐ-TDTTĐN | 11/09/2026 |
| Hồ Nhật Huy | 04/10/2003 | 18K3206074 | 18/12 | Nghỉ học 1 năm | 1356/QĐ-TDTTĐN | 11/09/2026 |
| Lương Trung Thịnh | 16/12/2005 | 18K3206045 | 18/11 | Thu nhận lại | 1357/QĐ-TDTTĐN | 11/09/2026 |
| Lường Văn Hợp | 03/03/2007 | K4GDTC032 | K4GDTC | Cho thôi học | 1358/QĐ-TDTTĐN | 11/09/2026 |
| Nguyễn Hồng Ngọc | 06/07/2007 | K4GDTC061 | K4GDTC | Cho thôi học | 1359/QĐ-TDTTĐN | 11/09/2026 |
| Trịnh Xuân Anh Tuấn | 02/09/2007 | K4GDTC093 | K4GDTC | Buộc thôi học | 1360/QĐ-TDTTĐN | 11/09/2026 |
| Nguyễn Minh Chí Nguyên | 11/10/2005 | 17K5302186 | 17/07 | Nghỉ học 1 năm | 1361/QĐ-TDTTĐN | 11/09/2026 |
| Phạm Bảo Duy | 07/02/2007 | K19HLTT560 | 19/06 | Cho thôi học | 1362/QĐ-TDTTĐN | 11/09/2026 |
| Đinh Viết Tiến | 02/12/2007 | K19HLTT166 | 19/02 | Buộc thôi học | 1409/QĐ-TDTTĐN | 22/09/2026 |
| Nguyễn Tiến Đạt | 11/10/2007 | K19QLTDTT018 | K19QL | Buộc thôi học | 1410/QĐ-TDTTĐN | 22/09/2026 |
| Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 05/07/2004 | K4GDTC107 | K4GDTC-VĐV | Buộc thôi học | 1411/QĐ-TDTTĐN | 22/09/2026 |
| Trần Đình Phúc | 08/05/2007 | K4GDTC701 | K4GDTC | Buộc thôi học | 1412/QĐ-TDTTĐN | 22/09/2026 |
| Phan Thanh Hậu | 21/02/2004 | 16K1302095 | 16/5 | Buộc thôi học | 1413/QĐ-TDTTĐN | 22/09/2026 |
| Nguyễn Minh Quân | 14/02/2026 | K19HLTT052 | 19/02 | Thu nhận lại | 1424/QĐ-TDTTĐN | 25/09/2026 |
| Nguyễn Thành Nghĩa | 16/2/2007 | K4GDTC058 | K4GDTC | Chuyển chuyên ngành | 1425/QĐ-TDTTĐN | 25/09/2026 |
| Lê Hồng Viết Anh | 20/02/2007 | K19HLTT243 | 19/03 | Chuyển chuyên ngành | 1426/QĐ-TDTTĐN | 25/09/2026 |
| Y Mỹ Chen | 11/11/2006 | 18K5301028 | 18/10 | Cho nghỉ học HK1 | 1427/QĐ-TDTTĐN | 25/09/2026 |
| Lê Huy Hoàng | 25/8/2004 | 18K3206008 | 18/11 | Cho nghỉ học HK1 | 1428/QĐ-TDTTĐN | 25/09/2026 |
| Ngô Duy Phúc | 02/9/2004 | 19QLTDTT061 | K19QL | Cho nghỉ học HK1 | 1530/QĐ-TDTTĐN | 25/09/2026 |
| Đinh Việt Hưng | 17/9/2007 | K19HLTT304 | 19/3 | Chuyển 20/1 | 1514/QĐ-TDTTĐN | 06/10/2026 |
| Nguyễn Thị Kiều Nhi | 15/11/2005 | 18K5301016 | 18/10 | Buộc thôi học | 1415/QĐ-TDTTĐN | 06/10/2026 |
| Trần Trương Gia Phúc | 28/02/2006 | 18K5302375 | 18/9 | Buộc thôi học | 1657/QĐ-TDTTĐN | 09/10/2026 |
| Dương Ngọc Vũ | 29/8/2003 | 18K5301044 | 18/10 | Nghỉ học 1 năm | 1667/QĐ-TDTTĐN | 12/10/2026 |
| Nguyễn Đức Anh | 15/9/2006 | K4GDTC138 |
K4GDTC |
Buộc thôi học | 1668/QĐ-TDTTĐN | 12/10/2026 |
| Hồ Hải Ninh | 03/01/2007 | K4GDTC066 | K4GDTC | Buộc thôi học | 1669/QĐ-TDTTĐN | 12/10/2026 |
| Nguyễn Thanh Huy Bảo | 10/01/2006 | 18K5302332 | 18/9 | Buộc thôi học | 1523/QĐ-TDTTĐN | 15/10/2026 |
| Phạm Vũ Huy Cường | 07/3/2006 | 18K5302335 | 18/9 | Buộc thôi học | 1524/QĐ-TDTTĐN | 15/10/2026 |
| Võ Văn Sơn | 07/01/2003 | 18K5302380 | 18/9 | Buộc thôi học | 1525/QĐ-TDTTĐN | 15/10/2026 |
| Hà Gia Bảo | 15/9/2006 | 03KNT3206025 | DH3NT | Buộc thôi học | 1526/QĐ-TDTTĐN | 15/10/2026 |
| Ngô Tuấn Minh | 29/10/2005 | 03KNT3206036 | DH3NT | Buộc thôi học | 1527/QĐ-TDTTĐN | 15/10/2026 |
| Trần Huy Tiến | 31/3/2005 | 03KNT3206019 | DH3NT | Buộc thôi học | 1528/QĐ-TDTTĐN | 15/10/2026 |
| Đặng Thế Nghĩa | 08/02/2006 | 03KNT3206037 | DH3NT | Buộc thôi học | 1529/QĐ-TDTTĐN | 15/10/2026 |
| Lý Hoàng Tân | 24/11/1984 | 03KNT3206014 | DH3NT | Buộc thôi học | 1530/QĐ-TDTTĐN | 15/10/2026 |
| Trị Tuấn | 19/01/1992 | 11LTGDTC0082 | LT11 | Buộc thôi học | 1531/QĐ-TDTTĐN | 15/10/2026 |
| Hoàng Thành Vinh | 11/9/2007 | K4GDTC098 | K4GDTC | Buộc thôi học | 1533/QĐ-TDTTĐN | 08/10/2026 |
| Phạm Băng Băng | 31/10/2007 | K19HLTT554 | 19/6 | Cho thôi học | 1696/QĐ-TDTTĐN | 21/10/2026 |