| KHÓA | MÔN HỌC | ĐIỂM LẦN 1 | ĐIỂM LẦN 2 |
| 15 GDTC | Quần vợt | Quần vợt | Quần vợt |
| Âm nhạc vũ đạo | Âm nhạc VĐ | ÂN VĐ | |
| PT đá cầu | PT đá cầu | PT đá cầu | |
| TT HCM | TT HCM | TT HCM | |
| LT ngành | LT ngành | LT ngành | |
| Thể thao cổ động | TT cổ động | TT cổ động | |
| Dinh dưỡng và HP | DD và HP | DD và HP | |
| 15 HLTT | Y học TT | Y học TT | Y học TT |
| QL TTTTC | QL TTTTC | QL TTTTC | |
| PT Bóng đá | PT Bóng đá | PT Bóng đá | |
| Y học TT 15/10 | Y học TT 15/10 | Y học TT | |
| PT Bóng đá 15/10 | PT Bóng đá | PT Bóng đá | |
| Âm nhạc VĐ 15/10 | ÂNVĐ 15/10 | ||
| Đá cầu | Đá cầu | Đá cầu | |
| 15 QLTT | Âm nhạc vũ đạo | Âm nhạc vũ đạo | |
| Kế hoạch hóa TDTT | KHH TDTT | ||
| Marketing TDTT | Marketing | ||
| QL TDTT cho MN | QLTDTTMN | ||
| Khiêu vũ TT | Khiêu vũ TT | ||
| Quản lý nhân sự | QLNS | ||
| Xã hội hóa TDTT | XHH TDTT | ||
| 16 GDTC | TC bóng bàn | TC bóng bàn | TC BB |
| CN Bóng đá HP4 | CN Bóng đá | CN Bóng đá | |
| TT HCM | TT HCM | TT HCM | |
| Giáo dục học TDTT | Giáo dục học | ||
| LS TDTT 16/1 | LS TDTT 16/1 | LS TDTT | |
| PT Đá cầu 16/1 | PT Đá cầu | ||
| Âm nhạc vũ đạo 2 | ÂN vũ đạo 2 | ||
| Y học TT16/1 | Y học TT | Y học TT | |
| GT Sư phạm | GT Sư phạm | ||
| Quần vợt | Quần vợt | ||
| 16 HLTT | CN Bóng đá HP4 | CN Bóng đá | |
| PT cầu lông | PT cầu lông | ||
| Giáo dục học TDTT | Giáo dục học | ||
| LS Đảng | LS Đảng | LS Đảng | |
| QL HCNN | QL HCNN | ||
| Luật TDTT | Luật TDTT | Luật TDTT | |
| LS Đảng 16/9 | LS Đảng | LS Đảng | |
| PT cầu lông 16/9 | Cầu lông 16/9 | ||
| LS TDTT 16/9 | LS TDTT 16/9 | LS TDTT | |
| LL PPHLTT 1 | LL PPHLTT 1 | LLPPHLTT | |
| LL PPHLTT 16/9 | LL PPHLTT 16/9 | ||
| QUẦN VỢT | QUẦN VỢT | Quần Vợt | |
| LL&PP HLTT | LL&PP HLTT | LL&PP HL | |
| QUẦN VỢT 16/9 | QUẦN VỢT | ||
| 16 QLTT | Quần vợt tự chọn | Quần vợt | |
| Âm nhạc vũ đạo | Âm nhạc VĐ | ÂN vũ đạo | |
| TT HCM | TT HCM | TT HCM | |
| Kinh tế ĐC | Kinh tế ĐC | ||
| Kinh tế TDTT 16/2 | Kinh tế TDTT | ||
| 17 HLTT | PT Bơi lội | PT Bơi lội | |
| CS Bóng bàn | CS Bóng bàn | ||
| CS Điền kinh 2 | CS Điền kinh 2 | CS ĐK2 | |
| PT cầu lông | PT cầu lông | PT cầu lông | |
| CS Thể dục 2 | CS Thể dục 2 | ||
| NNCN 2 | NNCN 2 | NNCN 2 | |
| GDH Đại cương | GDH Đạicương | ||
| CS Điền kinh 2 17/10 | CS Điền kinh 2 | ||
| TTCN Bóng đá HP 2 | Bóng đá HP 2 | BĐ HP 2 | |
| Giáo dục ĐC 17/10 | GDH ĐC 17/10 | ||
| NNCN2 17/10 | NNCN2 17/10 | NNCN2 | |
| Âm nhạc VĐ 17/10 | ÂNVĐ 17/10 | ÂNVĐ | |
| LS ĐCSVN 17/10 | LS ĐCSVN | ||
| BB tự chọn 17/10 | Bóng bàn 17/10 | ||
| PT cầu lông | PT cầu lông | PT cầu lông | |
| CS Bóng bàn HP3 17/5 | CS Bóng bàn | ||
| PT Bóng đá | PT Bóng đá | ||
| LS ĐCSVN | LS ĐCSVN | LS ĐCSVN | |
| TTCS3 17/6 (TD) | TTCS3 17/6 | ||
| TTCS3 17/6 (KHVĐ) | TTCS3 17/6 | ||
| Vệ sinh 17/10 | Vệ sinh | ||
| PT Bơi lội 17/9 | PT Bơi lội 17/9 | ||
| PT Bơi lội 17/8 | PT Bơi lội 17/8 | PT Bơi lội 17/8 | |
| TTCN 17/9 | TTCN 17/9 | TTCN 17/9 | |
| Vệ sinh | Vệ sinh | Vệ sinh | |
| 17 QLTT | Tin học | Tin học | Tin học |
| Toán TK | Toán TK | Toán TK | |
| Kinh tế ĐC | Kinh tế ĐC | Kinh tế ĐC | |
| LLPP TDTT | LLPP TDTT | LLPP TDTT | |
| TT HCM | TT HCM | TT HCM | |
| Kinh tế TDTT | Kinh tế TDTT | ||
| PP NCKH | PP NCKH | PP NCKH | |
| 18 GDTC | Ngoại ngữ CN 1 | NNCN1 | NNCN1 |
| TTCN Cầu lông | Cầu lông | ||
| Pháp luật ĐC | Pháp luật ĐC | Pháp luật | |
| Bóng đá CN HP1 | Bóng đá CN 1 | ||
| Trò chơi vận động | TCVĐ | TCVĐ | |
| Vệ sinh TDTT 18/11 | Vệ sinh TDTT | ||
| Vệ sinh TDTT 18/12 | Vệ sinh TDTT | ||
| Vệ sinh TDTT 18/13 | Vệ sinh TDTT | ||
| Ngoại ngữ CN 2 | Ngoại ngữ CN 2 | Ngoại ngữ CN 2 | |
| Giải phẫu học 18/11 | Giải phẫu học | ||
| Giải phẫu học 18/12 | Giải phẫu học | ||
| Giải phẫu học 18/13 | Giải phẫu học | ||
| Tâm lý học ĐC | Tâm lý học ĐC | ||
| Toán TK | Toán TK | Toán TK | |
| Tin học | Tin học | Tin học | |
| CS Bơi ĐH18/13 HP2 | CS Bơi HP2 | ||
| Thể dục TTCN | Thể dục TTCN | ||
| CN Cầu lông 18/11 HP 2 | CN Cầu lông HP2 | CN Cầu lông 18/11 HP 2 | |
| Triết học | Triết học | ||
| PT Thể dục | PT Thể dục | PT Thể dục | |
| 18 HLTT | Giải phẫu | Giải phẫu | |
| Thể dục | Thể dục | Thể dục | |
| Ngoại ngữ CN 1 VĐV | NNCN1 | NNCN1 | |
| Tin học | Tin học | Tin học | |
| Pháp luật ĐC 18/9 | Pháp luật ĐC | ||
| Golf | Golf | Golf | |
| Tâm lý học ĐC | Tâm lý học ĐC | ||
| TC vận động 18/9 | TCVĐ | TCVĐ | |
| Vệ sinh TDTT 18/9 | Vệ sinh | Vệ sinh | |
| Cầu lông CN 18/5 | Cầu lông CN | Cầu lông | |
| Bóng đá CN | Bóng đá CN | Bóng đá CN | |
| Toán thống kê 18/9 | Toán TK | ||
| Gphẫu 18/9 (ĐK-BL)) | Giải phẫu | ||
| Gphẫu 18/9 (BC-võ) | Giải phẫu | ||
| Tin học 18/9 | Tin học | ||
| Ngoại ngữ CN 2 18/9 | NNCN 2 | ||
| Thể dục phổ tu 18/9 | Thể dục phổ tu | ||
| Ngoại ngữ CN 1 | Ngoại ngữ CN 1 | Ngoại ngữ CN 1 | |
| Đo lường TT | Đo lường TT | Đo lường TT | |
| CN Cầu lông 18/5 HP 2 | CN Cầu lông HP 2 | CN Cầu lông 18/5 HP 2 | |
| Pháp luật ĐC 18/1 -18/7 | Pháp luật ĐC 18/1 -18/7 | ||
| Pháp luật ĐC 18/8 | Pháp luật ĐC 18/8 | ||
| Triết học | Triết học | ||
| Bóng đá CN 2 | Bóng đá CN 2 | Bóng đá CN 2 | |
| Bơi lội CS 18/4 | Bơi lội CS 18/4 | ||
| 18 QLTT | Ngoại ngữ CN 1 | NNCN1 | NNCN1 |
| Pháp luật ĐC | Pháp luật ĐC | Pháp luật | |
| TC vận động 18/10 | TCVĐ | TCVĐ | |
| Chuyên ngành 1 | CN 1 | CN1 | |
| Ngoại ngữ CN 2 | Ngoại ngữ CN 2 | ||
| Giải phẫu học 18/10 | Giải phẫu học | ||
| Chuyên ngành 2 TCSK | Chuyên ngành 2 | ||
| PT Thể dục 18/10 | PT Thể dục 18/10 | PT Thể dục 18/10 | |
| Bơi 18/10 | Bơi 18/10 | ||
| Tin học | Tin học | Tin học | |
| Triết học | Triết học | ||
| ĐH 3 VLVH (Nha Trang) | NNCN 1 | NNCN 1 | |
| Toán TK | Toán TK | Toán TK | |
| NNCN 2 | NNCN 2 | ||
| LIÊN THÔNG | Toán TK LT11 ĐN | Toán TK ĐN | |
| Toán TK LT11 NT | Toán TK NT | ||
| NNCN1 LT11 Đà Nẵng | NNCN1 | ||
| NNCN1 LT11 NT | NNCN1 | ||
| ÂNVĐ LT11 NT | ÂNVĐ | ||
| Pháp luật ĐC LT11 NT | Pháp luật ĐC | ||
| Pháp luật ĐC LT11 ĐN | Pháp luật ĐC | ||
| Y học TT LT10 Đà Nẵng | Y học TT | ||
| CS Bóng bàn LT10 | CS Bóng bàn | ||
| LT ngành LT 10 | LT ngành LT | ||
| Âm nhạc vũ đạo LT10 | ÂNVĐ LT10 | ||
| NNCN2 LT11 Đà Nẵng | NNCN2 | ||
| NNCN2 LT11 Nha Trang | NNCN2 | ||
| Quần vợt ĐH LT 11 Đà Nẵng | Quần vợt ĐH LT 11 Đà Nẵng | ||
| Lý luận chính trị LT11 Đà Nẵng | Lý luận chính trị LT11 Đà Nẵng | ||
| HK PHỤ, HỌC BỔ SUNG, GHÉP | BS Pháp luật ĐH 14 | BS PL 14 | |
| LT ngành ĐH 14 | LT ngành ĐH 14 | ||
| PT Bóng đá ĐH 13 | PT Bóng đá | ||
| PT đá cầu ĐH 14 | PT đá cầu | ||
| Khiêu vũ TT ĐH 13 | Khiêu vũ TT | ||
| PT đá cầu 14 (ghép) | PT đá cầu 14 | ||
| Toán TK 14+15 (ghép) | Toán TK | Toán TK | |
| NNCS 1 (ĐH 14) | NNCS 1 | ||
| NNCN (ĐH12) | NNCN 12 | ||
| CN Bóng đá4 ĐH15 | CN Bóng đá | ||
| TT HCM 14 | TT HCM 14 | ||
| Bóng bàn ĐH 13, 14 | Bóng bàn | ||
| NNCS ĐH15 | NNCS ĐH15 | ||
| Y học TT ĐH 15 GDTC | Y học TT | ||
| Thể dục ĐH 14 | Thể dục | ||
| PT Bóng đá 15 HLTT | PT Bóng đá | PT Bóng đá | |
| Tin học ĐH14 | Tin học | ||
| Lý luận HLTT ĐH14 | Lý luận HLTT | ||
| LS TDTT 15/5 | LS TDTT 15/5 | ||
| TCVĐ ghép 14/2 | TCVĐ 14/2 | ||
| TCVĐ ghép 17/10 | TCVĐ | ||
| TCVĐ ghép 16/9 | TCVĐ | ||
| TCVĐ ghép 15/5 | TCVĐ | ||
| CS Bong ban 13/5 | CS Bong ban | ||
| Toán TK ghép 16,17 | Toán TK | ||
| Toán TK ghép 15 | Toán TK | ||
| Tin học ghép 16/9 | Tin học | ||
| Tin học ghép 15/1 | Tin học | ||
| LS Đảng ghép 15/2 | LS Đảng | ||
| TTHCM 15 +16 | TTHCM | ||
| Thể dục PT ĐH 16,15 | TD PT ĐH 16,15 | ||
| PP NCKH 14/5 | PP NCKH | PP NCKH | |
| Vệ sinh 16/1 ghép | Vệ sinh | ||
| PT Thể dục ĐH 13, 14, 17 ghép | PT Thể dục | PT Thể dục ĐH 13, 14, 17 ghép | |
| Toán TK (GDTC) học lại | Toán TK (GDTC) | ||
| Toán TK (HLTT) học lại | Toán TK (HLTT) | ||
| Tin học HK phụ | Tin học | ||
| Thể dục HK phụ ĐH 15 | Thể dục 15 | ||
| Thể dục HK phụ ĐH 16 | Thể dục 16 | ||
| Thể dục HK phụ ĐH 17 | Thể dục 17 | ||
| Thể dục HK phụ ĐH 18 | Thể dục 18 | ||
| Vệ sinh (Ghép) ĐH 15 | Vệ sinh 15 |