|
KHÓA |
MÔN HỌC |
ĐIỂM LẦN 1 |
ĐIỂM LẦN 2 |
|
ĐH 13 GDTC |
Khiêu vũ thể thao |
|
|
|
Đá cầu (phổ tu) |
|||
|
Công tác đoàn đội |
|||
|
Bóng bàn Chuyên sâu 7 |
|
|
|
|
Cầu lông (phổ tu) |
|
||
|
Dinh dưỡng và Hồi phục |
|
||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
ĐH 13 HLTT |
Đá cầu phổ tu |
|
|
|
Bóng bàn Chuyên sâu HP 6 |
|
||
|
Bóng bàn Chuyên sâu HP7 |
|||
|
QL Thể thao TTC |
|
||
|
Dinh dưỡng và Hồi phục |
|
||
|
Lý luận và PP HLTT |
|
||
|
|
|
|
|
|
ĐH 13 QLTT |
Xã hội hóa TDTT |
|
|
|
Kế hoạch hóa TDTT |
|
||
|
Quần vợt |
|
||
|
Quản lý sân bãi |
|
||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
ĐH 14 GDTC |
Lịch sử Đảng ĐH14GDTC+QL |
||
|
Giáo dục học TDTT |
|
||
|
Bóng đá CN |
|||
|
Chuyên sâu bơi lội |
|
||
|
BÓNG BÀN |
|||
|
LL và PP GDTC |
|||
|
Giao tiếp sư phạm |
|||
| Quản lý TDTT | Quản lý TDTT | Quản lý TDTT | |
| Tư tưởng Hồ Chí Minh | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Tư tưởng Hồ Chí Minh | |
| Bóng đá chuyên ngành | Bóng đá chuyên ngành | Bóng đá chuyên ngành | |
| Chuyên sâu Bơi lội HP 5 | Chuyên sâu Bơi lội HP 5 | ||
| Quần vợt | Quần vợt | ||
| Y học TDTT 14/1 | Y học TDTT 14/1 | Y học TDTT 14/1 | |
| Y học TDTT 14/2 | Y học TDTT 14/2 | ||
| Y học TDTT 14/3 | Y học TDTT 14/3 | Y học TDTT 14/3 | |
| Chuyên sâu Bơi lội HP5 | Chuyên sâu Bơi lội HP5 | ||
|
ĐH 14 HLTT |
Bóng đá CN |
|
|
|
Giao tiếp sư phạm |
|
||
|
Chuyên sâu bơi lội |
|
||
|
Lịch sử TDTT |
|||
|
Giao tiếp sư phạm 14/6 |
|
||
|
Dinh dưỡng trong thể thao 14/5 |
|||
|
Lý luận và PP HLTT |
|||
| Lý luận và PP HLTT | Lý luận và PP HLTT014/6 | ||
| Dinh dưỡng trong thể thao 14/6 | Dinh dưỡng trong thể thao 14/6 | Dinh dưỡng trong thể thao 14/6 | |
| Dinh dưỡng và hồi phục 14/4 | Dinh dưỡng và hồi phục 14/4 | ||
| Sinh lý huấn luyện 14-5 | Sinh lý huấn luyện | Sinh lý huấn luyện | |
| Sinh lý huấn luyện 14-6 | Sinh lý huấn luyện 14-6 | ||
| Chuyên sâu Bơi lội HP5 | Chuyên sâu Bơi lội HP5 | ||
| PT Bóng đá 14/5 | PT Bóng đá 14/5 | ||
| PT Bóng đá 14/6 | PT Bóng đá 14/6 | ||
|
ĐH 14 QLTT |
Lịch sử Đảng ĐH14GDTC+QL |
||
|
Tư tưởng HCM |
|||
|
Marketing TDTT |
|
||
|
QL Thể thao TTC |
|
||
|
QL Nhân sự |
|
||
|
QL TCTĐ |
|
||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
ĐH 15 GDTC |
Trò chơi vận động |
||
|
Giáo dục học đại cương |
|||
|
Ngoại ngữ chuyên ngành 2 |
|
||
|
Chuyên ngành bóng đá |
|
||
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
|||
|
Quản lý hành chính nhà nước |
|
||
|
Toán thống kê |
|||
|
Tâm lý học đại cương |
|||
| Bóng đá chuyên ngành | Bóng đá chuyên ngành | Bóng đá chuyên ngành HP4 | |
| Sinh lý TDTT | Sinh lý TDTT | Sinh lý TDTT | |
| Bóng đá phổ tu | Bóng đá phổ tu | Bóng đá phổ tu | |
| Chuyên sâu Bơi lội HP4 | Chuyên sâu Bơi lội HP4 | ||
|
ĐH 15 HLTT |
Toán thống kê 15.10 VĐV |
|
|
|
NN chuyên ngành 15.10 VĐV |
|
||
|
Toán thống kê |
|||
|
Ngoại ngữ chuyên ngành 2 |
|
||
| Giáo dục học đại cương |
Giáo dục học đại cương |
||
|
Chuyên ngành bóng đá |
|||
|
Giao tiếp sư phạm |
|||
|
Giáo dục học đại cương15/10 |
|
||
| Ngoại ngữ CN 2 15/10 | Ngoại ngữ CN 2 15/10 | ||
| Đo lường | Đo lường | Đo lường | |
| Vệ sinh TDTT 15/6+15/8 | Vệ sinh TDTT | ||
| Chủ nghĩa XHKH | Chủ nghĩa XHKH | ||
| Phổ tu Bơi lội | Phổ tu Bơi lội | ||
| Thể thao giải trí | Thể thao giải trí và ĐH 12 học ghép | ||
| Chuyên sâu Bơi lội HP4 | Chuyên sâu Bơi lội HP4 | ||
| Vệ sinh 15.10 | Vệ sinh 15.10 | ||
| CNXHKH 15/10 | CNXHKH 15/10 | ||
|
ĐH 15 QLTT |
QL Hành chính nhà nước |
|
|
|
Ngoại ngữ chuyên ngành 2 |
|
||
|
Quản lý trí tuệ |
|
||
|
Toán thống kê |
|
||
|
Chủ nghĩa XHKH |
|||
|
Quần vợt |
|
||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
ĐH 16 GDTC |
TRIẾT |
||
|
Thể dục |
|
||
|
Ngoại ngữ cơ sở |
|||
|
Giải phẫu |
|
||
|
Tin học |
|||
|
Ngoại ngữ chuyên ngành 1 |
|||
|
Pháp luật |
|
||
|
Bóng đá chuyên ngành |
|||
| Kinh tế chính trị Macle | Kinh tế chính trị Macle | Kinh tế chính trị Macle | |
| Chuyên sâu Bơi lội HP1 | Chuyên sâu Bơi lội | ||
| PT Bơi lội | PT Bơi lội | ||
|
ĐH 16 HLTT |
Ngoại ngữ cơ sở |
||
|
Tin học 16/9 |
|
||
|
Tin học 16/3 -16/8 |
|||
|
Giải phẫu |
|
||
|
Pháp luật đai cương |
|||
|
Triết học |
|
||
| Tâm lý học ĐC | Tâm lý học ĐC | ||
| Ngoại ngữ chuyên ngành 1 | Ngoại ngữ chuyên ngành 1 | Ngoại ngữ chuyên ngành 1 | |
| Thể dục phổ tu | Thể dục phổ tu | Thể dục phổ tu | |
| Bóng đá chuyên ngành | Bóng đá chuyên ngành | Bóng đá chuyên ngành | |
| Trò chơi vận động | Trò chơi vận động | Trò chơi vận động | |
| Kinh tế chính trị Macle | Kinh tế chính trị Macle | Kinh tế chính trị Macle | |
| Pháp luật đại cương 16/9 | Pháp luật đại cương 16/9 | Pháp luật đại cương 16/9 | |
| CS Bơi lội HP1 | CS Bơi lội | ||
| Tâm lý học đại cương 16/9 | Tâm lý học đại cương 16/9 | ||
| Ngoại ngữ chuyên ngành 1 16/9 | Ngoại ngữ CN1 lớp16/9 | ||
| Trò chơi vận động 16.9 | Trò chơi vận động 16.9 | Trò chơi vận động 16.9 | |
| Thể dục 16.9 | Thể dục 16.9 | ||
|
ĐH 16 QLTT |
TRIẾT |
||
|
Ngoại ngữ cơ sở |
|||
|
Giải phẫu |
|
||
|
Tin học |
|||
|
Ngoại ngữ chuyên ngành 1 |
|
||
|
Pháp luật đại cương |
|
||
|
Trò chơi vận động |
|
||
|
Kinh tế chính trị Macle |
|||
|
Liên thông |
Bóng bàn ĐHLT 9 VHVL |
|
|
|
LLCT |
|
||
|
Quản lý TDTT |
|||
|
Âm nhạc vũ đạo |
|
||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Học kỳ phụ (Học lại), học ghép |
Trò chơi vận động ĐH 12GDTC |
|
|
|
Tin học (học ghép) 12.6 |
|
||
|
Tin học (học ghép) 13/2 |
|
||
|
Dinh dưỡng trong thể thao |
|
||
|
Y học TDTT 13GDTC (học ghép) |
|
||
|
Y học TDTT 12GDTC (học ghép) |
|
||
|
Y học TDTT 14GDTC (học ghép) |
|
||
|
Lý luận và PP HLTT |
|
||
|
Sinh lý huấn luyện 12 (học ghép) |
Sinh lý huấn luyện(học ghép) |
|
|
|
Sinh lý TDTT 12(học ghép) |
|
||
|
Đường lối TDTT ĐH 10HLTT(HK phụ) |
|
||
|
Tư tưởng HCM ĐH 13(HK phụ) |
|
||
|
Lịch sử Đảng CSVN ĐH 14(HK phụ) |
|
||
|
Ngoại ngữ cơ sở 3 (ĐH 13+14) |
|
||
| Thể thao giải trí ĐH12 (học ghép) | Thể thao giải trí ĐH12 | ||
| CS Bơi lội HP1 HLTT | CS Bơi lội HP1 HLTT | ||
| CS Bơi lội HP1 GDTC | CS Bơi lội HP1 GDTC | ||
| Ngoại ngữ cơ sở 2 ĐH 10 (học lại) | Ngoại ngữ cơ sở 2 ĐH 10 (học lại) | ||
| Trò chơi vận động 13.5 (học ghép) | Trò chơi vận động 13.5 (học ghép) | ||
| PT Bóng bàn ĐH 13/2 | PT Bóng bàn ĐH 13/2 | ||
| PT Bóng bàn ĐH 14/1 | PT Bóng bàn ĐH 14/1 | ||
| PT Bóng bàn ĐH 14/2 | PT Bóng bàn ĐH 14/2 | ||
| Thể dục 13GDTC (lần 2) | Thể dục 13GDTC (lần 2) | ||
| Chuyên ngành bóng đá 12 HLTT (HK phụ) | Chuyên ngành bóng đá 12 HLTT (HK phụ) | ||
| Bơi lội PT HP2 14GDTC | Bơi lội PT HP2 14GDTC | Bơi lội PT HP2 14GDTC | |
| Bóng bàn CS ĐH13/5 (HLTT) HP5 | Bóng bàn CS ĐH13/5 (HLTT) | ||
| Thể dục ĐH 16HLTT | Thể dục ĐH 16HLTT | ||
| Thể dục ĐH 16GDTC | Thể dục ĐH 16GDTC | ||
| Thể dục ĐH 15 GDTC | Thể dục ĐH 15 GDTC | ||
| Y học TT ĐH 12 GDTC (HK phụ) | Y học TT ĐH 12 GDTC | ||
| TTHCM ĐH14 | TTHCM | ||
| TTHCM ĐH12 HLTT | TTHCM ĐH12 HLTT | ||
| ĐLCM ĐH14 GDTC | ĐLCM ĐH14 GDTC | ||
| TTCN DH11 GDTC | TTCN DH11 GDTC |