|
Khóa |
Môn học |
Số tiết |
Điểm lần 1 |
Điểm lần 2 |
|
ĐH12 GDTC |
Y học TDTT (học ghép) |
|
|
|
|
Thể thao trường học |
|
|
||
|
Công tác đoàn đội |
|
|
||
|
Dinh dưỡng và hồi phục, |
|
|
||
|
Lý thuyết ngành |
|
|
||
|
Lý luận dạy học |
|
|
||
|
Đá cầu phổ tu |
|
|||
|
Cầu lông |
|
|
||
|
Khiêu vũ thể thao |
|
|
||
|
ÂNVĐ |
|
|||
|
NNCN Hoc lai |
|
|
||
|
ĐH12 HLTT |
Sinh lý học TDTT(học ghép) |
|
|
|
|
Y học TDTT 12/5 |
|
|
||
|
Y học TDTT 12/6 |
|
|
||
|
Y học TDTT 12/7 |
|
|
||
|
Quản lý thể thao thành tích cao |
|
|||
|
Dinh dưỡng và hồi phục |
|
|
||
|
Bóng đá CN HP7 |
|
|
||
|
Quần vợt Phổ tu |
|
|
||
|
Bơi lội chuyên sâu |
|
Bơi lội chuyên sâu lần 1+2 |
|
|
|
Học lại NNCS 1 |
|
|
||
|
|
|
|
|
|
|
ĐH12 QLTT |
Sinh lý học TDTT |
|
|
|
|
Xã hội hóa TDTT |
|
|
||
|
Kế hoạch hóa TDTT |
|
|
||
|
Tổ chức sự kiện |
|
|
||
|
Lý thuyết chuyên ngành |
|
|
||
|
Quản lý sân bãi |
|
|||
|
Kinh doanh thể thao |
|
|
||
|
Quản lý Tổ chức thi đấu |
|
|
||
|
Bóng bàn PT tự chọn |
|
|||
|
|
|
|
|
|
|
ĐH13 GDTC |
Lịch sử Đảng |
|
Lịch sử Đảng
|
|
|
Bóng chuyền |
|
|
||
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
|||
|
Giao tiếp sư phạm |
|
|
||
|
Triết học |
|
|
||
|
Y học |
|
|||
|
Lý luận và PP GDTC |
|
|||
|
Bóng đá chuyên ngành |
|
|||
|
Chuyên sâu bơi lội |
|
|
||
| Quần vợt phổ tu | Quần vợt phổ tu | |||
| Bóng đá chuyên ngành HP2 (học ghép) | Bóng đá chuyên ngành HP2 (học ghép) | |||
| Bóng đá chuyên ngành HP6 | Bóng đá chuyên ngành HP6 | |||
| Bóng bàn | Bóng bàn | |||
| Bơi chuyên ngành | Bơi chuyên ngành | |||
|
ĐH13 HLTT |
Giao tiếp sư phạm 13/4 |
|
|
|
|
Giao tiếp sư phạm 13/5 |
|
|
||
|
Tâm lý giáo dục học |
|
|
||
|
Lịch sử TDTT |
|
|
||
| Bóng đá chuyên ngành | Bóng đá chuyên ngành | |||
| Bơi lội | Bơi lội | |||
| Chuyên sâu bơi lội | Chuyên sâu bơi lội | Chuyên sâu bơi lội | ||
| Bóng đá chuyên ngành HP6 | Bóng đá chuyên ngành HP6 | |||
| Phổ tu Bóng đá | Phổ tu Bóng đá | Phổ tu Bóng đá | ||
| CS Bóng bàn HP5 | CS Bóng bàn HP5 | |||
| PT tự chọn Bóng bàn | PT tự chọn Bóng bàn | PT tự chọn Bóng bàn | ||
| Học lại NNCS 1 | Học lại NNCS 1 | |||
|
ĐH13 QLTT |
Tâm lý học TDTT |
|
|
|
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
|||
|
Lý luận và PP GDTC |
|
|
||
|
Quản lý TDTT |
|
|
||
|
Quản lý thể thao cho mọi người |
|
|
||
|
Quản lý TT thành tích cao |
|
|
||
|
Dinh dưỡng và HP |
|
|
||
|
QL- TCTĐTT |
|
|
||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
ĐH 14GDTC |
NNCS 3 |
|
||
|
Giáo dục học đại cương |
|
|
||
|
Đo lường |
|
|||
|
Tâm lý học TDTT |
|
|
||
|
Ngoại ngữ chuyên ngành |
|
|||
|
Môi trường và con người |
|
|
||
|
Sinh lý TDTT 14/1 Sinh lý TDTT 14/2 Sinh lý TDTT 14/3 |
|
|||
|
Lịch sử TDTT |
|
|
||
|
Bóng đá chuyên ngành |
|
|||
|
Chuyên sâu bơi lội |
|
|||
|
Phổ tu Bơi lội |
|
|||
| Quản lý hành chính nhà nước | Quản lý hành chính nhà nước | |||
|
Phương pháp NCKH 14/1 Phương pháp NCKH 14/2 Phương pháp NCKH 14/3 |
||||
|
Bóng đá chuyên ngành HP3 |
Bóng đá chuyên ngành HP3 | Bóng đá CN HP3 | ||
| Bóng đá phổ tu | Bóng đá phổ tu | Bóng đá phổ tu | ||
| Chủ nghĩa xã hội KH | Chủ nghĩa xã hội KH | Chủ nghĩa xã hội KH | ||
| Trò chơi vận động | Trò chơi vận động | Trò chơi vận động | ||
| NNCN Hoc lai | NNCN Hoc lai | |||
|
ĐH 14HLTT |
Toán thống kê |
|
||
|
Tâm lý giáo dục học đại cương |
|
|
||
|
Lịch sử đảng CSVN |
|
|
||
|
Ngoại ngữ chuyên ngành |
|
|
||
|
Quản lý hành chính nhà nước |
|
|||
|
Bơi lội |
|
|||
|
Phương pháp NCKH |
|
|
||
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
|
||
|
Lịch sử đảng CSVN |
|
|
||
| Bơi lội chuyên sâu | Bơi lội chuyên sâu | |||
| Sinh lý TDTT | Sinh lý TDTT 14/5 | Sinh lý TDTT 14/5 | ||
| Sinh lý TDTT | Sinh lý TDTT 14/6 | Sinh lý TDTT 14/6 | ||
|
ĐH 14QLTT |
Luật thể dục thể thao |
|
|
|
|
Quản lý hành chính nhà nước |
|
|
||
|
Tổ chức sự kiện |
|
|
||
|
Tin học đại cương |
|
|
||
|
Quản lý trí tuệ |
|
|
||
|
Tâm lý học đại cương |
|
|
||
|
Bóng đá phổ tu |
|
|
||
|
Cầu lông phổ tu |
|
|
||
|
Phương pháp NCKH |
|
|
||
|
Chủ nghĩa xã hội Kh |
|
|
||
|
Bơi lội phổ tu |
|
|||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
ĐH 15GDTC |
Ngoại ngữ cơ sở |
|
||
|
Giải phẫu |
|
|||
|
Triết học |
|
|
||
|
Pháp luật |
|
|||
|
Thể dục |
|
|
||
|
Bóng đá CN |
|
|||
|
Chuyên ngành cầu lông |
|
|||
|
Bơi lội |
|
|||
|
TIN HỌC |
|
|||
|
Ngoại ngữ chuyên ngành |
|
|||
| Kinh tế chính trị | Kinh tế chính trị | |||
| Chuyên sâu Cầu lông HP 2 | Chuyên sâu Cầu lông HP 2 | |||
| Bơi lội chuyên sâu | Bơi lội chuyên sâu | |||
| Bóng đá CN HP2 | Bóng đá CN HP2 | Bóng đá CN | ||
|
ĐH 15 QLTT |
Giải phẫu |
|
|
|
|
Ngoại ngữ cơ sở 1 |
|
|
||
|
Triết học |
|
|
||
|
Pháp luật |
|
|
||
|
Lịch sử TDTT |
|
|||
|
Ngoại ngữ chuyên ngành |
|
|
||
|
Bóng đá phổ tu |
|
|
||
|
TIN HỌC |
|
|||
|
Trò chơi vận động |
|
|
||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
ĐH 15 HLTT |
Ngoại ngữ cơ sở 1 |
|
||
|
Giải phẫu |
|
|||
|
Triết học |
|
|
||
|
Pháp luật |
|
|||
|
Thể dục |
|
|||
|
Tin học đại cương |
|
|||
|
Tâm lý học đại cương |
|
|||
|
Bơi lội học phần 1 |
|
|
||
|
Ngoại ngữ chuyên ngành |
|
NNCN 1 ĐH15/10 VĐV |
||
|
Chuyên sâu Cầu lông HP 1 |
|
|
||
|
Trò chơi vận động |
|
|||
| Ngoại ngữ CN 1 | Ngoại ngữ CN 1 | |||
|
Liên thông |
Toán thống kê ĐHLT 11 (Đà Nẵng + Quảng Nam) |
|
Toán thống kê ĐHLT 11(Đà Nẵng + Quảng Nam) |
|
|
Quản lý TDTT Liên thông 10 |
|
|
||
|
Pháp luật đại cương (LT 11 và Quảng Nam) |
|
|
||
|
Chuyên đề sinh lý ĐH Liên thông 10 |
|
|||
|
Cầu lông liên thong 10 |
|
|
||
|
Bơi lội phổ tu ĐHLT 10 |
|
|
||
|
Toán thống kê ĐHLT 9(Quảng Nam) |
|
|
|
|
|
Toán thống kê ĐHLT 9 |
|
|
||
|
Đo lường TT ĐHLT9 (Quảng Nam) |
|
|
||
|
Ngoại ngữ cơ sở VLVH 9 ĐN |
|
|||
|
Ngoại ngữ cơ sở ĐHLT 9 (Quảng Nam) |
|
|
||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
LT VHVL Nha Trang |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Toán thống kê (học ghép) |
|
|
||
|
Ngoại ngữ chuyên ngành |
|
|
||
|
Sinh lý học TDTT |
|
|
||
|
Bóng đá CN 2 |
|
|
||
|
Lý thuyết cầu lông PT |
|
|
||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Học kỳ phụ (Học lại) |
|
|
|
|
|
Toán thống kê 11 GDTC (cải thiện điểm) |
|
|
||
|
Lý luận và PP GDTC |
|
|
||
|
Dinh dưỡng và hồi phục |
|
|
||
|
Trò chơi vận động ĐH 11 (cải thiện) |
|
|
||
|
Ngoại ngữ cơ sở 2 ĐH 12,13 |
|
|
||
|
Quản lý hành chính nhà nước ĐH 12 HLTT |
|
|
||
|
Đường lối cách mạng ĐH12 |
|
|
||
|
Tin học đại cương ĐH 14GDTC; 12,13,14HLTT |
|
|
||
|
Sinh lý TDTT ĐH 12HLTT |
|
|
||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|