|
Khóa |
Môn học |
Số tiết |
Điểm lần 1 |
Điểm lần 2 |
|
|
Đại học 11 (GDTC)
|
Bóng đá chuyên ngành (Học phần thay thế) |
|
|
||
|
|
|
|
|||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
Đại học 11 (HLTT)
|
Học phần thay thế LTCN bóng đá |
|
|
||
|
LTCN Bóng chuyển |
|
|
|||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
Đại học 11 (QLTT)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
Đại học 12 (GDTC)
|
Giao tiếp sư phạm |
|
|
||
|
Bóng đá CN |
|
Bóng đá CN |
|
||
|
Y học TDTT |
|
|
|||
|
Cầu lông |
|
Cầu lông (học ghép) |
|||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
Đại học 12(HLTT)
|
Dinh dưỡng trong thể thao |
|
|
||
|
Bóng đá CN |
|
||||
|
Bóng đá phổ tu |
|
|
|||
|
Bóng bàn |
|
||||
|
LL và PP HLTT |
|
|
|||
|
Tuyển chọn Vận động viên |
|
|
|||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
Đại học 12(QLTT) |
QL TT thành tích cao | QL TT thành tích cao | |||
|
Đại học 13 (GDTC)
|
Bóng đá Phổ tu |
|
|||
|
Bóng đá CN |
|
|
|||
|
Ngoại ngữ CN |
|
|
|||
|
Bóng đá Phổ tu |
|
Bóng đá Phổ tu |
|||
|
Tâm lý TDTT |
|
|
|||
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
|
|
|||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
Đại học 13 (HLTT)
|
Bóng bàn chuyên sâu HP4 |
|
|
||
|
Sinh lý TDTT |
|
||||
|
Lịch sử Đảng |
|
||||
|
Tư tưởng HCM |
|
|
|||
|
Lịch sử đảng |
|
|
|||
|
Tư tưởng HCM |
|
|
|||
|
Chuyên ngành bóng đá |
|
|
|||
|
Cơ sở văn hóa VN |
|
|
|||
|
Tâm lý giáo dục đại cương |
|
|
|||
|
Đại học 13 (QLTT)
|
Tâm lý học đại cương |
|
|
||
|
Cầu lông |
|
|
|||
|
Tiếng Việt thực hành |
|
|
|||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
Đại học 14 (GDTC)
|
Tâm lý học ĐC |
|
|
||
|
Toán Thống kê |
|
||||
|
Bóng đá chuyên ngành |
|
|
|||
|
Thể dục |
|
||||
|
Tin học |
|
||||
|
NNCS 2 |
|
||||
|
Kinh tế chính trị |
|
|
|||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
Đại học 14(HLTT)
|
Trò chơi vận động |
|
|
||
|
Pháp luật đại cương |
|
||||
|
Ngoại ngữ cơ sở 2 |
|
|
|||
|
Pháp luật đại cương |
|
|
|||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
Đại học 14(QLTT)
|
Toán Thống kê |
|
|
||
|
Ngoại ngữ CS 2 |
|
|
|||
|
Thể dục |
|
|
|||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
Liên thông 9
|
Chuyên đề lý thuyết bóng bàn (CS) |
|
|
||
|
Chuyên đề sinh lý |
|
|
|||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
Liên thông 10
|
Đo lường TT |
|
|
||
|
Sinh lý TT |
|
|
|||
|
Pháp luật |
|
|
|||
|
Tâm lý học TDTT |
|
|
|||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
|
|
|
|
|
||
| Liên thông VLVH Nha Trang | Đo lường TT | Đo lường TT | |||
| Sinh lý học TDTT | Sinh lý học TDTT | ||||
| Cơ sở văn hóa VN | Cơ sở văn hóa VN | ||||
| Ngoại ngữ cơ sở 1 | Ngoại ngữ cơ sở 1 | ||||
| Tâm lý TDTT | Tâm lý TDTT | ||||
|
Các khóa học lại (học kỳ phụ)
|
HK phụ GDH TDTT |
|
|
||
|
Pháp luật đại cương |
|
|
|||
|
Toán thống kê (GDTC) |
|
|
|||
|
Toán thống kê (HLTT) |
|
|
|||
|
Đo lường TT (HLTT) |
|
|
|||
|
Đo lường (GDTC) |
|
|
|||
| Ngoại ngữ cơ sở 2 (GDTC) | Ngoại ngữ cơ sở 2 (GDTC) |
|
|||
| Ngoại ngữ chuyên ngành (HLTT) | Ngoại ngữ chuyên ngành (HLTT) |
|
|||
| Y học ĐH 11 GDTC | Y học ĐH 11 GDTC |
|
|||
|
Giải phẫu học |
|
||||
|
Sinh Ly HLTDTT K11 |
Sinh Ly HLTDTT |
|
|||
|
Sinh ly DH 12 GDTC |
|
|
|||
|
Sinh ly DH13 HLTT |
|
|
|||
| Thể dục ĐH 10 GDTC (học ghép) | Thể dục ĐH 10 GDTC (học ghép) | ||||
|
|
||||
| Nguyên lý Macle 2 | Nguyên lý Macle 2 (ĐH 11,12) | ||||
| Chuyên sâu cầu lông HP4 ĐH 10 | Chuyên sâu cầu lông HP4 ĐH 10 | ||||
| Phổ tu cầu lông ĐH 10 | Phổ tu cầu lông ĐH 10 | ||||
| Đường lối cách mạng ĐH 11 | Đường lối cách mạng ĐH 11 | ||||
| Thể dục ĐH 11 GDTC | Thể dục ĐH 11 GDTC | Thể dục ĐH 11 GDTC | |||
| Thể dục ĐH 11 GDTC |